仕様変更に伴い、設計書にこの機能の要件を追記する必要があります。
Do thay đổi đặc tả, cần phải bổ sung thêm yêu cầu về chức năng này vào tài liệu thiết kế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bổ sung thêm, ghi chú thêm, phụ lục thêm (Postscript, Addendum, P.S.)
追記 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bổ sung thêm, ghi chú thêm, phụ lục thêm (Postscript, Addendum, P.S.).
Cách đọc là ついき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (する động từ nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ついき
Hán Việt: Truy Ký
Loại từ: Danh từ, Động từ する (する động từ nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
仕様変更に伴い、設計書にこの機能の要件を追記する必要があります。
Do thay đổi đặc tả, cần phải bổ sung thêm yêu cầu về chức năng này vào tài liệu thiết kế.
会議の議事録に、議論の結果と決定事項を追記しておいてください。
Xin hãy ghi chú thêm kết quả thảo luận và các mục đã quyết định vào biên bản cuộc họp.
Từ gần nghĩa: 加筆 (かひつ), 補足 (ほそく), 追加 (ついか)
Từ trái nghĩa: 削除 (さくじょ) (Xóa bỏ)
Liên quan: 更新 (こうしん), 修正 (しゅうせい), 変更 (へんこう), 訂正 (ていせい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.