データフロー図を用いて、システム内のデータがどのように処理され、流れるかを可視化します。
Sử dụng biểu đồ luồng dữ liệu để trực quan hóa cách dữ liệu được xử lý và lưu chuyển trong hệ thống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD - Data Flow Diagram). Một công cụ đồ họa để biểu diễn luồng dữ liệu thông qua các quy trình của một hệ thống.
データフロー図 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD - Data Flow Diagram). Một công cụ đồ họa để biểu diễn luồng dữ liệu thông qua các quy trình của một hệ thống..
Cách đọc là データフローず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: データフローず
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
データフロー図を用いて、システム内のデータがどのように処理され、流れるかを可視化します。
Sử dụng biểu đồ luồng dữ liệu để trực quan hóa cách dữ liệu được xử lý và lưu chuyển trong hệ thống.
設計書には、各モジュール間のデータフロー図を含めることで、理解が深まります。
Việc bao gồm biểu đồ luồng dữ liệu giữa các module trong tài liệu thiết kế sẽ giúp tăng cường sự hiểu biết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.