ライブ環境でバグが発見されたため、緊急修正が必要です。
Do phát hiện lỗi trên môi trường live, cần phải sửa khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Môi trường chạy thực tế, môi trường production (khác với môi trường phát triển/kiểm thử)
ライブ環境 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Môi trường chạy thực tế, môi trường production (khác với môi trường phát triển/kiểm thử).
Cách đọc là ライブかんきょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ライブかんきょう
Hán Việt: Live Hoàn Cảnh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ライブ環境でバグが発見されたため、緊急修正が必要です。
Do phát hiện lỗi trên môi trường live, cần phải sửa khẩn cấp.
修正をデプロイする前に、ライブ環境への影響を評価する必要があります。
Trước khi triển khai bản sửa lỗi, cần đánh giá tác động lên môi trường live.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.