バグ修正後、テスト環境での確認を経て、本番環境にデプロイする。
Sau khi sửa lỗi, sau khi xác nhận trên môi trường test, chúng tôi sẽ triển khai lên môi trường production.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Deploy, triển khai, đưa phần mềm hoặc phiên bản mới lên server để chạy.
デプロイ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Deploy, triển khai, đưa phần mềm hoặc phiên bản mới lên server để chạy..
Từ này được viết và đọc là デプロイ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (をする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: デプロイ
Loại từ: Danh từ, Động từ する (をする)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
バグ修正後、テスト環境での確認を経て、本番環境にデプロイする。
Sau khi sửa lỗi, sau khi xác nhận trên môi trường test, chúng tôi sẽ triển khai lên môi trường production.
新機能のデプロイは週末に行い、サービスへの影響を最小限に抑える計画だ。
Việc triển khai tính năng mới được lên kế hoạch vào cuối tuần để giảm thiểu tác động đến dịch vụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.