展開
てんかい
Nghĩa: Triển khai / Diễn biến
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
物語(ものがたり)の展開(てんかい)が速い(はやい)。
Diễn biến câu chuyện nhanh.
Ví dụ 2
新しい(あたらしい)事業(じぎょう)を海外(かいがい)で展開(てんかい)する予定(よてい)だ。
Chúng tôi dự định triển khai dự án kinh doanh mới ở nước ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
てんかい
Nghĩa: Triển khai / Diễn biến
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
物語(ものがたり)の展開(てんかい)が速い(はやい)。
Diễn biến câu chuyện nhanh.
Ví dụ 2
新しい(あたらしい)事業(じぎょう)を海外(かいがい)で展開(てんかい)する予定(よてい)だ。
Chúng tôi dự định triển khai dự án kinh doanh mới ở nước ngoài.
Nghĩa: Deploy, triển khai, đưa phần mềm hoặc phiên bản mới lên server để chạy.
Loại: Danh từ, Động từ する (をする)
Ví dụ 1
バグ修正後、テスト環境での確認を経て、本番環境にデプロイする。
Sau khi sửa lỗi, sau khi xác nhận trên môi trường test, chúng tôi sẽ triển khai lên môi trường production.
Ví dụ 2
新機能のデプロイは週末に行い、サービスへの影響を最小限に抑える計画だ。
Việc triển khai tính năng mới được lên kế hoạch vào cuối tuần để giảm thiểu tác động đến dịch vụ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.