新システムへの切り替えは、綿密な計画に基づいて実施されます。
Việc chuyển đổi sang hệ thống mới sẽ được thực hiện dựa trên kế hoạch chi tiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chuyển đổi, chuyển mạch, cutover (từ hệ thống cũ sang hệ thống mới)
切り替え trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chuyển đổi, chuyển mạch, cutover (từ hệ thống cũ sang hệ thống mới).
Cách đọc là きりかえ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (xuất phát từ động từ 切(き)り替(か)える). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きりかえ
Hán Việt: Thiết Thay
Loại từ: Danh từ (xuất phát từ động từ 切(き)り替(か)える)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
新システムへの切り替えは、綿密な計画に基づいて実施されます。
Việc chuyển đổi sang hệ thống mới sẽ được thực hiện dựa trên kế hoạch chi tiết.
切り替え手順書には、緊急時の対応策も記載されています。
Trong tài liệu quy trình chuyển đổi cũng có ghi rõ các biện pháp đối phó khẩn cấp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.