サーバーログを分析した結果、新たなセキュリティ上の脆弱性が検出されました。
Sau khi phân tích log server, một lỗ hổng bảo mật mới đã được phát hiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phát hiện, dò tìm, kiểm tra ra (lỗi, virus, sự bất thường, v.v.)
検出 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phát hiện, dò tìm, kiểm tra ra (lỗi, virus, sự bất thường, v.v.).
Cách đọc là けんしゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんしゅつ
Hán Việt: KIỂM XUẤT
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
サーバーログを分析した結果、新たなセキュリティ上の脆弱性が検出されました。
Sau khi phân tích log server, một lỗ hổng bảo mật mới đã được phát hiện.
システムエラーの原因を特定するために、定期的にバグ検出ツールを実行しています。
Chúng tôi định kỳ chạy công cụ phát hiện lỗi để xác định nguyên nhân lỗi hệ thống.
Từ gần nghĩa: 発見 (hakken - phát hiện), 探知 (tanchi - dò tìm)
Từ trái nghĩa: 見逃し (minogashi - bỏ sót), 隠蔽 (inpei - che giấu)
Liên quan: バグ検出 (bug kenshutsu - phát hiện bug), 異常検出 (ijō kenshutsu - phát hiện bất thường), ウイルス検出 (uirusu kenshutsu - phát hiện virus)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.