プロジェクトの引継ぎには、未解決の課題リストも含まれます。
Việc bàn giao dự án cũng bao gồm danh sách các vấn đề chưa được giải quyết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Danh sách các vấn đề, danh sách các công việc cần giải quyết, danh sách các issue.
課題リスト trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Danh sách các vấn đề, danh sách các công việc cần giải quyết, danh sách các issue..
Cách đọc là かだいリスト.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かだいリスト
Hán Việt: Khóa Đề (課題)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
プロジェクトの引継ぎには、未解決の課題リストも含まれます。
Việc bàn giao dự án cũng bao gồm danh sách các vấn đề chưa được giải quyết.
課題リストに基づいて、各項目の担当者と期限を明確にしました。
Dựa trên danh sách các vấn đề, chúng tôi đã làm rõ người phụ trách và thời hạn cho từng hạng mục.
Từ gần nghĩa: 問題一覧 (mondai ichiran - danh sách vấn đề), 未解決項目 (mikaiketsu koumo ku - mục chưa giải quyết), ToDoリスト (ToDo list)
Từ trái nghĩa: 解決済みの課題 (vấn đề đã giải quyết)
Liên quan: 課題管理 (quản lý vấn đề), 課題解決 (giải quyết vấn đề), 未対応 (chưa xử lý), 優先順位 (mức độ ưu tiên).
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.