コードのパフォーマンス効率化のため、リファクタリングを実施します。
Tôi sẽ thực hiện refactoring để tối ưu hiệu suất của mã nguồn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hiệu quả hóa, tối ưu hóa; Việc cải thiện để đạt được kết quả tốt hơn với ít tài nguyên (thời gian, công sức, chi phí) hơn.
効率化 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hiệu quả hóa, tối ưu hóa; Việc cải thiện để đạt được kết quả tốt hơn với ít tài nguyên (thời gian, công sức, chi phí) hơn..
Cách đọc là こうりつか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ Suru (効率化する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうりつか
Hán Việt: Hiệu suất hóa
Loại từ: Danh từ / Động từ Suru (効率化する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
コードのパフォーマンス効率化のため、リファクタリングを実施します。
Tôi sẽ thực hiện refactoring để tối ưu hiệu suất của mã nguồn.
この新しいツールは開発プロセスを大幅に効率化できます。
Công cụ mới này có thể giúp tối ưu hóa đáng kể quy trình phát triển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.