まずは、今回の開発で押さえるべき要件を明確にしましょう。
Trước hết, hãy làm rõ các yêu cầu cần nắm bắt trong lần phát triển này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nắm bắt, hiểu rõ (những điểm cốt lõi, quan trọng); kìm giữ, kiểm soát; giữ chỗ. (Trong IT/meeting: nắm bắt yêu cầu, kiểm soát rủi ro, giữ vững tiến độ).
押さえる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nắm bắt, hiểu rõ (những điểm cốt lõi, quan trọng); kìm giữ, kiểm soát; giữ chỗ. (Trong IT/meeting: nắm bắt yêu cầu, kiểm soát rủi ro, giữ vững tiến độ)..
Cách đọc là おさえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おさえる
Hán Việt: Áp
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
まずは、今回の開発で押さえるべき要件を明確にしましょう。
Trước hết, hãy làm rõ các yêu cầu cần nắm bắt trong lần phát triển này.
進捗が遅れないように、定期的に状況を確認し、リスクをしっかり押さえる必要があります。
Để không bị chậm tiến độ, cần thường xuyên kiểm tra tình hình và nắm chắc các rủi ro.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.