事故による傷口が化膿し、激しい炎症を起こしている。
Vết thương do tai nạn bị mưng mủ và gây viêm nhiễm nghiêm trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Viêm (tình trạng sưng, nóng, đỏ, đau của mô do phản ứng với tổn thương hoặc nhiễm trùng).
炎症 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Viêm (tình trạng sưng, nóng, đỏ, đau của mô do phản ứng với tổn thương hoặc nhiễm trùng)..
Cách đọc là えんしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えんしょう
Hán Việt: Viêm chứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
事故による傷口が化膿し、激しい炎症を起こしている。
Vết thương do tai nạn bị mưng mủ và gây viêm nhiễm nghiêm trọng.
手術後の合併症として、術部に炎症が見られることがある。
Là một biến chứng sau phẫu thuật, đôi khi có thể thấy tình trạng viêm ở vùng phẫu thuật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.