検査結果の数値が基準範囲内であれば、特に問題はありません。
Nếu các chỉ số của kết quả xét nghiệm nằm trong phạm vi tiêu chuẩn, thì không có vấn đề gì đặc biệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phạm vi tiêu chuẩn, giới hạn bình thường (của kết quả xét nghiệm)
基準範囲 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phạm vi tiêu chuẩn, giới hạn bình thường (của kết quả xét nghiệm).
Cách đọc là きじゅんはんい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きじゅんはんい
Hán Việt: Cơ chuẩn phạm vi / Phạm vi tiêu chuẩn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
検査結果の数値が基準範囲内であれば、特に問題はありません。
Nếu các chỉ số của kết quả xét nghiệm nằm trong phạm vi tiêu chuẩn, thì không có vấn đề gì đặc biệt.
各項目について、基準範囲と比較して結果を読み解きます。
Đối với mỗi mục, chúng ta sẽ đọc hiểu kết quả bằng cách so sánh với phạm vi tiêu chuẩn.
Từ gần nghĩa: 正常範囲 (せいじょうはんい - phạm vi bình thường), 基準値 (きじゅんち - giá trị tiêu chuẩn)
Từ trái nghĩa: 異常値 (いじょうち - giá trị bất thường)
Liên quan: 正常値 (せいじょうち - giá trị bình thường), 検査結果 (けんさけっか - kết quả xét nghiệm), 高値 (こうち - giá trị cao), 低値 (ていち - giá trị thấp)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.