負傷者の大量出血を止めるため、救急隊員は腕に止血帯を巻きました。
Để cầm máu cho người bị thương đang chảy máu nhiều, nhân viên cấp cứu đã quấn garô vào cánh tay anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Băng garô, dây garô, garô cầm máu (dụng cụ dùng để garô cầm máu tạm thời)
止血帯 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Băng garô, dây garô, garô cầm máu (dụng cụ dùng để garô cầm máu tạm thời).
Cách đọc là しけつたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しけつたい
Hán Việt: Chỉ huyết đới
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
負傷者の大量出血を止めるため、救急隊員は腕に止血帯を巻きました。
Để cầm máu cho người bị thương đang chảy máu nhiều, nhân viên cấp cứu đã quấn garô vào cánh tay anh ấy.
長時間の止血帯の使用は、組織の壊死を引き起こす可能性があるため注意が必要です。
Việc sử dụng garô cầm máu trong thời gian dài cần cẩn trọng vì có thể gây hoại tử mô.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.