現場で応急処置を施し、工場まで重機を移動させた。
Đã thực hiện xử lý tạm thời tại hiện trường và di chuyển máy xúc đến nhà máy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Xử lý tạm thời, biện pháp khắc phục khẩn cấp, sơ cứu (cho máy móc/người)
応急処置 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Xử lý tạm thời, biện pháp khắc phục khẩn cấp, sơ cứu (cho máy móc/người).
Cách đọc là おうきゅうしょち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おうきゅうしょち
Hán Việt: Ứng Cấp Xử Trí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
現場で応急処置を施し、工場まで重機を移動させた。
Đã thực hiện xử lý tạm thời tại hiện trường và di chuyển máy xúc đến nhà máy.
応急処置では限界があるので、早めに専門業者に依頼するべきだ。
Xử lý tạm thời có giới hạn, nên sớm liên hệ với nhà thầu chuyên nghiệp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.