特定の薬剤は、副作用として高血圧を引き起こす可能性があります。
Một số loại thuốc nhất định có thể gây tăng huyết áp như một tác dụng phụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cao huyết áp, tăng huyết áp (có thể là tác dụng phụ)
高血圧 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cao huyết áp, tăng huyết áp (có thể là tác dụng phụ).
Cách đọc là こうけつあつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こうけつあつ
Hán Việt: Cao Huyết Áp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
特定の薬剤は、副作用として高血圧を引き起こす可能性があります。
Một số loại thuốc nhất định có thể gây tăng huyết áp như một tác dụng phụ.
血圧が異常に上昇した場合は、すぐに医療機関を受診してください。
Nếu huyết áp tăng bất thường, hãy đi khám y tế ngay lập tức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.