事故による脱水状態の患者に、病院到着後すぐに輸液を開始した。
Bệnh nhân bị mất nước do tai nạn đã được truyền dịch ngay lập tức sau khi đến bệnh viện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Truyền dịch (qua đường tĩnh mạch), dịch truyền
輸液 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Truyền dịch (qua đường tĩnh mạch), dịch truyền.
Cách đọc là ゆえき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ Suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆえき
Hán Việt: Thâu Dịch
Loại từ: Danh từ / Động từ Suru
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
事故による脱水状態の患者に、病院到着後すぐに輸液を開始した。
Bệnh nhân bị mất nước do tai nạn đã được truyền dịch ngay lập tức sau khi đến bệnh viện.
手術前には、患者の全身状態を維持するために輸液が行われる。
Trước khi phẫu thuật, việc truyền dịch được thực hiện để duy trì trạng thái toàn thân của bệnh nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.