この薬の副作用として、胃部不快感を感じることがあります。
Một trong những tác dụng phụ của thuốc này là bạn có thể cảm thấy khó chịu ở vùng bụng/dạ dày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cảm giác khó chịu ở vùng bụng/dạ dày, đầy bụng, nặng bụng (stomach discomfort)
胃部不快感 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cảm giác khó chịu ở vùng bụng/dạ dày, đầy bụng, nặng bụng (stomach discomfort).
Cách đọc là いぶふかいかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いぶふかいかん
Hán Việt: Vị Bộ Bất Khoái Cảm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この薬の副作用として、胃部不快感を感じることがあります。
Một trong những tác dụng phụ của thuốc này là bạn có thể cảm thấy khó chịu ở vùng bụng/dạ dày.
もし胃部不快感がひどい場合は、医師や薬剤師にご相談ください。
Nếu cảm giác khó chịu ở dạ dày trở nên nghiêm trọng, xin hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Từ gần nghĩa: 胃もたれ (いもたれ), 腹部不快感 (ふくぶふかいかん)
Từ trái nghĩa: 胃部快適感 (いぶかいてきかん)
Liên quan: 胃痛 (いつう), 吐き気 (はきけ), 食欲不振 (しょくよくふしん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.