麻酔科医は、手術中の患者の全身管理を担当します。
Bác sĩ gây mê chịu trách nhiệm quản lý toàn thân bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bác sĩ gây mê
麻酔科医 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bác sĩ gây mê.
Cách đọc là ますいかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ますいかい
Hán Việt: Ma Tuý Khoa Y
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
麻酔科医は、手術中の患者の全身管理を担当します。
Bác sĩ gây mê chịu trách nhiệm quản lý toàn thân bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật.
緊急手術では、麻酔科医が迅速に患者の状態を評価し、適切な麻酔法を選択します。
Trong phẫu thuật cấp cứu, bác sĩ gây mê nhanh chóng đánh giá tình trạng bệnh nhân và chọn phương pháp gây mê phù hợp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.