患者さんの血液検査から、現在の栄養状態が良好であることが確認されました。
Từ kết quả xét nghiệm máu của bệnh nhân, đã xác nhận tình trạng dinh dưỡng hiện tại là tốt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tình trạng dinh dưỡng của cơ thể. Trong xét nghiệm máu, được đánh giá qua các chỉ số như Albumin, Tổng protein, Ferritin, v.v.
栄養状態 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tình trạng dinh dưỡng của cơ thể. Trong xét nghiệm máu, được đánh giá qua các chỉ số như Albumin, Tổng protein, Ferritin, v.v..
Cách đọc là えいようじょうたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えいようじょうたい
Hán Việt: Dinh Dưỡng Trạng Thái
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
患者さんの血液検査から、現在の栄養状態が良好であることが確認されました。
Từ kết quả xét nghiệm máu của bệnh nhân, đã xác nhận tình trạng dinh dưỡng hiện tại là tốt.
入院中の高齢患者は、栄養状態の低下を防ぐため、定期的なモニタリングが必要です。
Bệnh nhân lớn tuổi đang nằm viện cần được theo dõi định kỳ để ngăn ngừa tình trạng dinh dưỡng suy giảm.
Từ gần nghĩa: 栄養バランス (えいようばらんす - cân bằng dinh dưỡng), 栄養摂取状況 (えいようせっしゅじょうきょう - tình hình hấp thụ dinh dưỡng)
Từ trái nghĩa: 栄養不良 (えいようふりょう - suy dinh dưỡng), 栄養過多 (えいようかた - thừa dinh dưỡng)
Liên quan: アルブミン (arubumin - albumin), 総タンパク (そうたんぱく - tổng protein), フェリチン (ferichin - ferritin), 貧血 (ひんけつ - thiếu máu), ビタミン欠乏 (bitamin ketsubou - thiếu vitamin)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.