血液検査で肝炎ウイルスの感染が確認されました。
Qua xét nghiệm máu, đã xác nhận nhiễm virus viêm gan.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Viêm gan (Tình trạng viêm nhiễm ở gan)
肝炎 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Viêm gan (Tình trạng viêm nhiễm ở gan).
Cách đọc là かんえん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かんえん
Hán Việt: Can Viêm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
血液検査で肝炎ウイルスの感染が確認されました。
Qua xét nghiệm máu, đã xác nhận nhiễm virus viêm gan.
慢性肝炎の患者は定期的な検査が必要です。
Bệnh nhân viêm gan mạn tính cần được xét nghiệm định kỳ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.