彼の血糖値は非常に不安定で、食事と運動の管理が重要です。
Chỉ số đường huyết của anh ấy rất không ổn định, việc quản lý ăn uống và vận động là quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Không ổn định, dao động, không bền vững. Thường dùng để mô tả các chỉ số xét nghiệm có sự thay đổi lớn hoặc không giữ ở mức bình thường, cần theo dõi thêm.
不安定 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Không ổn định, dao động, không bền vững. Thường dùng để mô tả các chỉ số xét nghiệm có sự thay đổi lớn hoặc không giữ ở mức bình thường, cần theo dõi thêm..
Cách đọc là ふあんてい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na / Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふあんてい
Hán Việt: Bất an định / Không ổn định
Loại từ: Tính từ đuôi Na / Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼の血糖値は非常に不安定で、食事と運動の管理が重要です。
Chỉ số đường huyết của anh ấy rất không ổn định, việc quản lý ăn uống và vận động là quan trọng.
血液検査の白血球の数値が不安定で、再検査が必要です。
Chỉ số bạch cầu trong xét nghiệm máu không ổn định, cần phải xét nghiệm lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.