抗がん剤治療の副作用で口内炎ができてしまいました。
Tôi bị viêm loét miệng do tác dụng phụ của liệu pháp hóa trị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Viêm loét miệng, nhiệt miệng
口内炎 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Viêm loét miệng, nhiệt miệng.
Cách đọc là こうないえん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうないえん
Hán Việt: Khẩu Nội Viêm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
抗がん剤治療の副作用で口内炎ができてしまいました。
Tôi bị viêm loét miệng do tác dụng phụ của liệu pháp hóa trị.
口内炎がひどい場合、軟膏やうがい薬が処方されることがあります。
Nếu viêm loét miệng nghiêm trọng, có thể sẽ được kê đơn thuốc mỡ hoặc nước súc miệng.
Từ gần nghĩa: 粘膜炎 (ねんまくえん), アフタ (アフタ)
Liên quan: 治療 (ちりょう), 痛み (いたみ), 食欲不振 (しょくよくふしん), 免疫力 (めんえきりょく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.