まず、こちらの予診票にご記入いただけますか。
Trước tiên, anh/chị có thể điền vào phiếu khám bệnh ban đầu này được không ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phiếu khám bệnh ban đầu; phiếu hỏi bệnh sử; phiếu điền thông tin trước khi khám
予診票 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phiếu khám bệnh ban đầu; phiếu hỏi bệnh sử; phiếu điền thông tin trước khi khám.
Cách đọc là よしんひょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よしんひょう
Hán Việt: Dự chẩn phiếu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
まず、こちらの予診票にご記入いただけますか。
Trước tiên, anh/chị có thể điền vào phiếu khám bệnh ban đầu này được không ạ?
予診票には、現在の症状や既往歴を詳しくご記入ください。
Xin hãy điền chi tiết các triệu chứng hiện tại và tiền sử bệnh vào phiếu hỏi bệnh.
Từ gần nghĩa: 問診票 (もんしんひょう)
Liên quan: 問診 (もんしん - hỏi bệnh), 受付 (うけつけ - quầy tiếp tân), 記入 (きにゅう - điền vào)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.