この薬では、まれに肝機能障害が発現する可能性があります。
Với loại thuốc này, có khả năng hiếm khi xảy ra rối loạn chức năng gan.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hiếm khi, ít khi (thường dùng để diễn tả tần suất thấp của các sự việc, đặc biệt là tác dụng phụ).
稀に trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hiếm khi, ít khi (thường dùng để diễn tả tần suất thấp của các sự việc, đặc biệt là tác dụng phụ)..
Cách đọc là まれに.
Từ này đang được phân loại là 副詞 (Trạng từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まれに
Hán Việt: Hi (Hiếm)
Loại từ: 副詞 (Trạng từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この薬では、まれに肝機能障害が発現する可能性があります。
Với loại thuốc này, có khả năng hiếm khi xảy ra rối loạn chức năng gan.
まれに重大な副作用が報告されていますが、通常は軽度です。
Đã có báo cáo về tác dụng phụ nghiêm trọng hiếm gặp, nhưng thông thường chúng chỉ ở mức độ nhẹ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.