事故現場での初期処置として、汚染された創部の洗浄が重要だ。
Là xử lý ban đầu tại hiện trường tai nạn, việc rửa sạch vết thương bị nhiễm bẩn là rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Rửa sạch, vệ sinh (vết thương, dụng cụ y tế); sự rửa sạch.
洗浄 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Rửa sạch, vệ sinh (vết thương, dụng cụ y tế); sự rửa sạch..
Cách đọc là せんじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんじょう
Hán Việt: Tẩy Tịnh
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
事故現場での初期処置として、汚染された創部の洗浄が重要だ。
Là xử lý ban đầu tại hiện trường tai nạn, việc rửa sạch vết thương bị nhiễm bẩn là rất quan trọng.
手術前に、患者の皮膚を徹底的に洗浄する。
Trước khi phẫu thuật, da của bệnh nhân được rửa sạch kỹ lưỡng.
Từ gần nghĩa: 清潔にする (せいけつにする), 消毒 (しょうどく)
Từ trái nghĩa: 汚染 (おせん), 感染 (かんせん)
Liên quan: 消毒 (しょうどく), 滅菌 (めっきん), 創部 (そうぶ), 生理食塩水 (せいりしょくえんすい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.