「お小水の量や回数に変化はありますか?」「最近、回数が増えました。」
"Lượng hay số lần đi tiểu của anh/chị có thay đổi gì không?" "Gần đây số lần đã tăng lên."
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nước tiểu (cách nói lịch sự, thường dùng trong y tế hoặc khi nói chuyện với trẻ em).
お小水 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nước tiểu (cách nói lịch sự, thường dùng trong y tế hoặc khi nói chuyện với trẻ em)..
Cách đọc là おしょうすい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おしょうすい
Hán Việt: Tiểu thủy
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
「お小水の量や回数に変化はありますか?」「最近、回数が増えました。」
"Lượng hay số lần đi tiểu của anh/chị có thay đổi gì không?" "Gần đây số lần đã tăng lên."
採尿のため、こちらでコップをお渡ししますので、お小水を採ってください。
Để lấy mẫu nước tiểu, chúng tôi sẽ đưa cốc cho anh/chị ở đây, vui lòng lấy nước tiểu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.