もし副作用の症状が悪化するようでしたら、速やかに再受診してください。
Nếu triệu chứng tác dụng phụ trở nên nặng hơn, xin hãy nhanh chóng tái khám.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tái khám, khám lại.
再受診 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tái khám, khám lại..
Cách đọc là さいじゅしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể dùng する để thành động từ: 再受診する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいじゅしん
Hán Việt: Tái Thụ Chẩn
Loại từ: Danh từ (có thể dùng する để thành động từ: 再受診する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
もし副作用の症状が悪化するようでしたら、速やかに再受診してください。
Nếu triệu chứng tác dụng phụ trở nên nặng hơn, xin hãy nhanh chóng tái khám.
症状が改善しない場合は、一週間後に再受診の必要があります。
Trong trường hợp các triệu chứng không cải thiện, cần tái khám sau một tuần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.