次に、診察室へお入りください。先生がお待ちです。
Tiếp theo, xin mời vào phòng khám. Bác sĩ đang đợi ạ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khám bệnh, chẩn khám (việc bác sĩ khám cho bệnh nhân)
診察 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khám bệnh, chẩn khám (việc bác sĩ khám cho bệnh nhân).
Cách đọc là しんさつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんさつ
Hán Việt: Chẩn Sát
Loại từ: Danh từ する動詞
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
次に、診察室へお入りください。先生がお待ちです。
Tiếp theo, xin mời vào phòng khám. Bác sĩ đang đợi ạ.
診察の結果、特に異常は見られませんでした。
Kết quả khám bệnh cho thấy không có bất thường nào đáng kể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.