彼の血糖値は標準値をわずかに上回っていました。
Mức đường huyết của anh ấy cao hơn một chút so với giá trị tiêu chuẩn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giá trị tiêu chuẩn, giá trị tham chiếu, phạm vi bình thường (trong kết quả xét nghiệm)
標準値 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giá trị tiêu chuẩn, giá trị tham chiếu, phạm vi bình thường (trong kết quả xét nghiệm).
Cách đọc là ひょうじゅんち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひょうじゅんち
Hán Việt: Tiêu chuẩn trị
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼の血糖値は標準値をわずかに上回っていました。
Mức đường huyết của anh ấy cao hơn một chút so với giá trị tiêu chuẩn.
検査結果の標準値は、年齢や性別によって異なる場合があります。
Giá trị tiêu chuẩn của kết quả xét nghiệm có thể khác nhau tùy theo tuổi và giới tính.
Từ gần nghĩa: 基準値 (きじゅんち), 正常範囲 (せいじょうはんい)
Từ trái nghĩa: 異常値 (いじょうち)
Liên quan: 測定値 (そくていち), 検査結果 (けんさけっか), 範囲 (はんい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.