幸いにも、その事故の負傷者は全員軽症で済んだ。
May mắn thay, tất cả những người bị thương trong vụ tai nạn đó đều chỉ bị thương nhẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vết thương nhẹ, chấn thương nhẹ, tình trạng nhẹ
軽症 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vết thương nhẹ, chấn thương nhẹ, tình trạng nhẹ.
Cách đọc là けいしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいしょう
Hán Việt: Khinh Chứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
幸いにも、その事故の負傷者は全員軽症で済んだ。
May mắn thay, tất cả những người bị thương trong vụ tai nạn đó đều chỉ bị thương nhẹ.
医師は患者の状態を軽症と診断し、経過観察で十分と判断した。
Bác sĩ chẩn đoán tình trạng bệnh nhân là nhẹ và nhận định rằng chỉ cần theo dõi là đủ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.