重体
じゅうたい
Nghĩa: tình trạng nguy kịch
Loại: 名詞
Ví dụ 1
事故で一人が重体になった。
Một người rơi vào tình trạng nguy kịch do tai nạn.
Ví dụ 2
重体の患者は集中治療室に運ばれた。
Bệnh nhân nguy kịch được đưa vào phòng chăm sóc đặc biệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じゅうたい
Nghĩa: tình trạng nguy kịch
Loại: 名詞
Ví dụ 1
事故で一人が重体になった。
Một người rơi vào tình trạng nguy kịch do tai nạn.
Ví dụ 2
重体の患者は集中治療室に運ばれた。
Bệnh nhân nguy kịch được đưa vào phòng chăm sóc đặc biệt.
けいしょう
Nghĩa: Vết thương nhẹ, chấn thương nhẹ, tình trạng nhẹ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
幸いにも、その事故の負傷者は全員軽症で済んだ。
May mắn thay, tất cả những người bị thương trong vụ tai nạn đó đều chỉ bị thương nhẹ.
Ví dụ 2
医師は患者の状態を軽症と診断し、経過観察で十分と判断した。
Bác sĩ chẩn đoán tình trạng bệnh nhân là nhẹ và nhận định rằng chỉ cần theo dõi là đủ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.