この薬の稀な副作用として、皮膚に水膨れができることがあります。
Như một tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc này, có thể xuất hiện mụn nước trên da.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phồng rộp, mụn nước (trên da).
水膨れ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phồng rộp, mụn nước (trên da)..
Cách đọc là みずぶくれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みずぶくれ
Hán Việt: Thủy Bành
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この薬の稀な副作用として、皮膚に水膨れができることがあります。
Như một tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc này, có thể xuất hiện mụn nước trên da.
もし服用後に広範囲な水膨れや発熱が生じたら、すぐに受診してください。
Nếu sau khi dùng thuốc mà xuất hiện mụn nước lan rộng hoặc sốt, hãy đi khám ngay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.