副作用として、手足の身震いが報告されることがあります。
Như một tác dụng phụ, đôi khi run rẩy chân tay được báo cáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Rùng mình, run rẩy (do lạnh, sợ hãi, hoặc bệnh tật).
身震い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Rùng mình, run rẩy (do lạnh, sợ hãi, hoặc bệnh tật)..
Cách đọc là みぶるい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (身震いする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: みぶるい
Hán Việt: Thân Chấn
Loại từ: Danh từ, Động từ する (身震いする)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
副作用として、手足の身震いが報告されることがあります。
Như một tác dụng phụ, đôi khi run rẩy chân tay được báo cáo.
急な発熱とともに身震いが止まらない場合は、医師にご連絡ください。
Nếu sốt cao đột ngột kèm theo run rẩy không ngừng, vui lòng liên hệ bác sĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.