血液検査では、血球の形態や数に異常がないかを調べます。
Trong xét nghiệm máu, chúng tôi kiểm tra xem có bất thường về hình thái hoặc số lượng tế bào máu hay không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tế bào máu (Blood cell)
血球 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tế bào máu (Blood cell).
Cách đọc là けっきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: けっきゅう
Hán Việt: Huyết Cầu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
血液検査では、血球の形態や数に異常がないかを調べます。
Trong xét nghiệm máu, chúng tôi kiểm tra xem có bất thường về hình thái hoặc số lượng tế bào máu hay không.
血球は酸素運搬、免疫防御、止血などの重要な役割を担っています。
Tế bào máu đảm nhận các vai trò quan trọng như vận chuyển oxy, bảo vệ miễn dịch và cầm máu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.