重度の胸部外傷により、患者は自発呼吸が困難となり、呼吸器管理が必要となった。
Do chấn thương ngực nghiêm trọng, bệnh nhân gặp khó khăn trong việc tự thở và cần được quản lý bằng máy thở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
1. Cơ quan hô hấp (phổi, khí quản...) 2. Máy thở, thiết bị hô hấp
呼吸器 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là 1. Cơ quan hô hấp (phổi, khí quản...) 2. Máy thở, thiết bị hô hấp.
Cách đọc là こきゅうき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こきゅうき
Hán Việt: Hô Hấp Khí / Hô Hấp Cơ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
重度の胸部外傷により、患者は自発呼吸が困難となり、呼吸器管理が必要となった。
Do chấn thương ngực nghiêm trọng, bệnh nhân gặp khó khăn trong việc tự thở và cần được quản lý bằng máy thở.
集中治療室では、多くの患者が呼吸器に接続され、生命維持が図られている。
Trong phòng chăm sóc đặc biệt (ICU), nhiều bệnh nhân được kết nối với máy thở để duy trì sự sống.
Từ gần nghĩa: 人工呼吸器 (じんこうこきゅうき - máy thở nhân tạo)
Liên quan: 肺 (はい - phổi), 気管 (きかん - khí quản), 酸素 (さんそ - oxy), 挿管 (そうかん - đặt nội khí quản), 重症 (じゅうしょう - bệnh nặng), 自発呼吸 (じはつこきゅう - tự thở)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.