薬を飲んだ後、気分不快を感じたらすぐに医師に連絡してください。
Sau khi uống thuốc, nếu cảm thấy khó chịu trong người, hãy liên hệ ngay với bác sĩ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khó chịu trong người, cảm thấy không khỏe, buồn nôn, chóng mặt (cảm giác khó chịu nói chung về thể chất hoặc tinh thần).
気分不快 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khó chịu trong người, cảm thấy không khỏe, buồn nôn, chóng mặt (cảm giác khó chịu nói chung về thể chất hoặc tinh thần)..
Cách đọc là きぶんふかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きぶんふかい
Hán Việt: Khí phân bất khoái
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
薬を飲んだ後、気分不快を感じたらすぐに医師に連絡してください。
Sau khi uống thuốc, nếu cảm thấy khó chịu trong người, hãy liên hệ ngay với bác sĩ.
この抗がん剤は、気分不快や食欲不振の副作用がよく見られます。
Thuốc chống ung thư này thường có tác dụng phụ là cảm thấy khó chịu và chán ăn.
Từ gần nghĩa: 体調不良 (Sức khỏe không tốt), 吐き気 (Buồn nôn), めまい (Chóng mặt)
Từ trái nghĩa: 気分爽快 (Cảm giác sảng khoái), 気分良好 (Cảm giác tốt)
Liên quan: 副作用 (tác dụng phụ), 吐き気 (buồn nôn), めまい (chóng mặt), 倦怠感 (cảm giác mệt mỏi)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.