転落事故による大腿骨骨折のため、緊急で骨折固定術が行われた。
Do gãy xương đùi bởi tai nạn ngã, phẫu thuật cố định xương gãy đã được tiến hành khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cố định xương gãy, nẹp/bó bột xương gãy.
骨折固定 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cố định xương gãy, nẹp/bó bột xương gãy..
Cách đọc là こっせつこてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こっせつこてい
Hán Việt: Cốt chiết cố định
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
転落事故による大腿骨骨折のため、緊急で骨折固定術が行われた。
Do gãy xương đùi bởi tai nạn ngã, phẫu thuật cố định xương gãy đã được tiến hành khẩn cấp.
骨折固定には、ギプス、プレート、または外部固定器などが用いられる。
Để cố định xương gãy, các phương pháp như bó bột, nẹp vít hoặc thiết bị cố định ngoài được sử dụng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.