階段から落ちて足を骨折した。
Tôi ngã cầu thang và bị gãy chân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
gãy xương
骨折 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là gãy xương.
Cách đọc là こっせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こっせつ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 6
階段から落ちて足を骨折した。
Tôi ngã cầu thang và bị gãy chân.
骨折が治るまで、しばらく運動を控えるよう言われた。
Tôi được dặn hạn chế vận động một thời gian cho đến khi xương lành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.