給湯器(きゅうとうき)を設置する
Lắp đặt thiết bị cung cấp nước nóng
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cung cấp nước nóng
給湯 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cung cấp nước nóng.
Cách đọc là きゅうとう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうとう
Hán Việt: cấp thư
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
給湯器(きゅうとうき)を設置する
Lắp đặt thiết bị cung cấp nước nóng
給湯(きゅうとう)の温度(おんど)を調整する
Điều chỉnh nhiệt độ nước nóng
Từ gần nghĩa: 温水供給(おんすいきゅうきゅう)
Liên quan: 沸騰(ふっとう)給湯器(きゅうとうき)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.