一度失敗(いちどしっぱい)したプロジェクト
Dự án thất bại một lần
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thất bại một lần
一度失 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thất bại một lần.
Cách đọc là いちどうしつ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いちどうしつ
Hán Việt: một độ thất
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
一度失敗(いちどしっぱい)したプロジェクト
Dự án thất bại một lần
一度失敗(いちどしっぱい)した経験(けいけん)から学んだ
Học hỏi từ kinh nghiệm thất bại một lần
Từ gần nghĩa: 失敗(しっぱい), 不成功(ふせいこう)
Từ trái nghĩa: 成功(せいこう)
Liên quan: 失敗(しっぱい), 不成功(ふせいこう), 失策(しっさく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.