彼は多くの借金(おおくのしゃっきん)を抱えている。
Anh ấy đang gánh nhiều nợ nần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhiều nợ nần
多くの借金 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhiều nợ nần.
Cách đọc là おおくのしゃっきん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おおくのしゃっきん
Hán Việt: đa số nợ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼は多くの借金(おおくのしゃっきん)を抱えている。
Anh ấy đang gánh nhiều nợ nần.
会社は多くの借金(おおくのしゃっきん)を返済(へんさい)している。
Công ty đang trả nhiều khoản nợ.
Từ gần nghĩa: 多額の借金(たがくのしゃっきん), 負債(ふさい)
Từ trái nghĩa: 少ない借金(すくないしゃっきん)
Liên quan: 借金(しゃっきん), 多く(おおく), 貸金(たいきん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.