長期(ちょうき)の計画(けいかく)を立てる
Lập kế hoạch dài hạn
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thời gian dài, lâu dài
長期 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thời gian dài, lâu dài.
Cách đọc là ちょうき.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょうき
Hán Việt: trường kỳ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
長期(ちょうき)の計画(けいかく)を立てる
Lập kế hoạch dài hạn
長期(ちょうき)の留学(りゅうがく)を希望(きぼう)する
Mong muốn du học dài hạn
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.