軍手(ぐんて)をはめて作業します
Đội găng tay bảo hộ để làm việc
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
găng tay bảo hộ
軍手 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là găng tay bảo hộ.
Cách đọc là ぐんて.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぐんて
Hán Việt: quân thủ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
軍手(ぐんて)をはめて作業します
Đội găng tay bảo hộ để làm việc
軍手(ぐんて)とヘルメット(へるめっと)は安全用品です
Găng tay bảo hộ và mũ bảo hiểm là đồ bảo hộ an toàn
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.