この町の住民は親切です
Người dân ở thị trấn này rất hiếu khách
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
người dân, cư dân
住民 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là người dân, cư dân.
Cách đọc là じゅうみん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゅうみん
Hán Việt: cư dân
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
この町の住民は親切です
Người dân ở thị trấn này rất hiếu khách
住民の意見を聞くことが大切です
Việc lắng nghe ý kiến của người dân rất quan trọng
Từ gần nghĩa: 市民(しみん), 国民(こくみん)
Từ trái nghĩa: 外国人(がいこくじん)
Liên quan: 町民(ちょうみん), 村民(そんみん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.