夜のヨガ体験(よるのヨガたいけん)に参加する
Tham gia trải nghiệm yoga buổi tối
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trải nghiệm yoga
ヨガ体験 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trải nghiệm yoga.
Cách đọc là ヨガたいけん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ヨガたいけん
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
夜のヨガ体験(よるのヨガたいけん)に参加する
Tham gia trải nghiệm yoga buổi tối
ヨガ体験(ヨガたいけん)は初心者(しょしんしゃ)でも楽しめる
Trải nghiệm yoga là điều mà cả người mới bắt đầu cũng có thể tận hưởng
Từ gần nghĩa: 運動体験(うんどうたいけん), スポーツ体験(すぽーつたいけん)
Liên quan: ヨガ(よが), 体験(たいけん), スポーツ(すぽーつ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.