私のと職歴は長いです
Lịch sử công việc của tôi rất dài
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lịch sử công việc
と職歴 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lịch sử công việc.
Cách đọc là としょくれき.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: としょくれき
Hán Việt: Thọ Chức Lược
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
私のと職歴は長いです
Lịch sử công việc của tôi rất dài
と職歴が豊富な人を採用します
Chúng tôi tuyển dụng những người có lịch sử công việc phong phú
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.