経歴
けいれき
Nghĩa: Lý lịch làm việc, quá trình công tác, lịch sử nghề nghiệp
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
これまでの経歴を詳しく教えていただけますでしょうか。
Bạn có thể vui lòng kể chi tiết về quá trình làm việc của mình không?
Ví dụ 2
彼の豊富な経歴は、このプロジェクトに大きく貢献するでしょう。
Kinh nghiệm phong phú của anh ấy chắc chắn sẽ đóng góp lớn cho dự án này.
Thường dùng trong bối cảnh xin việc để hỏi về quá trình làm việc, kinh nghiệm tích lũy. Phân biệt với 履歴書 (bản CV/lý lịch) và 職務経歴書 (bản CV nêu rõ kinh nghiệm chuyên môn).