彼は経給を上げることを望んでいます
Anh ấy hy vọng sẽ tăng tiền lương
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiền lương, tiền thù lao
経給 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiền lương, tiền thù lao.
Cách đọc là けいきゅう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいきゅう
Hán Việt: kinh cấp
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼は経給を上げることを望んでいます
Anh ấy hy vọng sẽ tăng tiền lương
経給が上がると、生活が豊かになる
Khi tiền lương tăng, cuộc sống sẽ trở nên giàu có hơn
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.