給与
きゅうよ
Nghĩa: Tiền lương, thù lao, khoản chi trả
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
会社は従業員の給与を上げた。
Công ty đã tăng lương cho nhân viên.
Ví dụ 2
この会社の給与体系は非常に明確だ。
Hệ thống tính lương của công ty này rất rõ ràng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きゅうよ
Nghĩa: Tiền lương, thù lao, khoản chi trả
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
会社は従業員の給与を上げた。
Công ty đã tăng lương cho nhân viên.
Ví dụ 2
この会社の給与体系は非常に明確だ。
Hệ thống tính lương của công ty này rất rõ ràng.
けいきゅう
Nghĩa: tiền lương, tiền thù lao
Loại: 名詞
Ví dụ 1
彼は経給を上げることを望んでいます
Anh ấy hy vọng sẽ tăng tiền lương
Ví dụ 2
経給が上がると、生活が豊かになる
Khi tiền lương tăng, cuộc sống sẽ trở nên giàu có hơn
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.