履歴書(りれきしょ)を書く
Viết lý lịch
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đi, bước, thực hiện
履 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đi, bước, thực hiện.
Cách đọc là り.
Từ này đang được phân loại là 一段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: り
Hán Việt: lý
Loại từ: 一段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
履歴書(りれきしょ)を書く
Viết lý lịch
規則(きそく)を履く
Tuân thủ quy tắc
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.